← Tất cả công cụ phong thủy

Lịch pháp

Lịch vạn niên

Lịch vạn niên âm dương, Can Chi, Hoàng đạo / Hắc đạo và nhật lịch nên — kiêng chi tiết theo từng ngày.

Tháng 7/2026

Hoàng đạo (tốt)Hắc đạo (xấu)
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN

31/7/2026

Thứ sáu · 18/6/2026 (ÂL) · Sư Tử

Julian day 2461252.5

Hắc đạo · Xấu

Thiên Lao · Trực Bế

Can Chi · Nạp âm · Con giáp

NămBính Ngọ · Mã · Thiên Hà Thủy

ThángẤt Mùi · Dê · Sa Trung Kim

NgàyBính Ngọ · Mã · Thiên Hà Thủy

Năm (Lập Xuân)Bính Ngọ

Năm (chính xác)Bính Ngọ

Tháng (chính xác)Ất Mùi

Ngày (chính xác)Bính Ngọ

Tứ trụ (Bát tự)

Năm

Bính Ngọ

Hỏa Hỏa · Thiên Hà Thủy

Tỷ Kiên / Kiếp Tài

Tháng

Ất Mùi

Mộc Thổ · Sa Trung Kim

Chính Ấn / Thương Quan

Ngày

Bính Ngọ

Hỏa Hỏa · Thiên Hà Thủy

Nhật Chủ / Kiếp Tài

Giờ

Mậu Tý

Thổ Thủy · Tích Lịch Hỏa

Thực Thần / Chính Quan

Thập thần địa chi nămKiếp Tài · Thương Quan

Thập thần địa chi thángThương Quan · Kiếp Tài · Chính Ấn

Thập thần địa chi ngàyKiếp Tài · Thương Quan

Thập thần địa chi giờChính Quan

Nên làm

  • Tế tự
  • Nhập liệm
  • Trừ phục
  • Thành phục
  • Di quan
  • Phá thổ
  • Khởi khoan
  • An táng
  • Lấp hang
  • Diệt kiến
  • Đan lưới

Kiêng

  • Khai trương
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • Khai quang
  • Lợp nhà

Thần tốt · Hung sát

Thần tốt

  • Quan Nhật
  • Lục Hợp
  • Minh Phệ

Hung sát

  • Thiên Lại
  • Trí Tử
  • Huyết Chi
  • Vãng Vong
  • Thiên Lao
  • Trục Trận

Xung · Sát · Phương vị

Xung(Canh Tý) Chuột

Con giáp xungChuột

SátBắc

Hỷ thầnTây Nam (Khôn)

Dương quýchính Tây

Âm quýTây Bắc

Phúc thầnTây Bắc

Tài thầnTây Nam

Thai thần (ngày)Bếp/ cối trong phòng phía Đông

Thai thần (tháng)Chiếm giường/ kho

Thái Tuế nămchính Nam

Thái Tuế thángchính Đông

Thái Tuế ngàychính Nam

Tinh tú · Nhị thập bát tú

Trâu (Trâu) · Xấu

Cung · Thú · ChínhBắc · Huyền Vũ · Kim

Tú Ngưu: hung— kiêng làm nhà, cưới hỏi, mở cửa.

Bành Tổ bách kỵ

Bính— không sửa bếp, ắt gặp tai ương

Ngọ— không lợp nhà, chủ nhà xáo động

Nguyệt tướng · Hậu · Lục diệu · Lộc

Nguyệt tướngCư đãi

MùaQuý Hạ

HậuĐại Thử nhị hậu

Ngũ hậuĐất ẩm nắng oi

Lục diệuĐại An

Nhật lộcTỵ mệnh hỗ lộc, Đinh, Kỷ mệnh tiến lộc

Tuần · Không vong

Tuần ngàyGiáp Thìn · không Dần Mão

Tuần thángGiáp Ngọ · không Thìn Tỵ

Tuần nămGiáp Thìn · không Dần Mão

Cửu tinh

Cửu tinh ngày

Tam Bích Mộc Chấn (chính Đông)

Thiên Cơ · Huyền Không [Lộc Tồn · Xấu]

Kỳ Môn [Thiên Xung · Tiểu cát · Dương]

Thái Ất [Hiên Viên · An thần]

Gặp Hiên Viên — dễ vướng mắc; đi xa, đánh bạc kém lợi.

Cửu tinh tháng

Tam Bích Mộc Chấn (chính Đông)

Thiên Cơ · Huyền Không [Lộc Tồn · Xấu]

Kỳ Môn [Thiên Xung · Tiểu cát · Dương]

Thái Ất [Hiên Viên · An thần]

Gặp Hiên Viên — dễ vướng mắc; đi xa, đánh bạc kém lợi.

Cửu tinh năm

Nhất Bạch Thủy Khảm (chính Bắc)

Thiên Xu · Huyền Không [Tham Lang · Tốt]

Kỳ Môn [Thiên Bồng · Đại hung · Dương]

Thái Ất [Thái Ất · Cát thần]

Thái Ất sáng giữa cửa, sao Tham Lang — tài hỷ, hôn nhân tốt, ra vào thuận.

Tiết khí · Phục · Số cửu

Tiết trướcTiểu Thử (2026-07-07)

Tiết sauLập Thu (2026-08-07)

Khí trướcĐại Thử (2026-07-23)

Khí sauXử Thử (2026-08-23)

Tiết khí trướcĐại Thử (2026-07-23)

Tiết khí sauLập Thu (2026-08-07)

Tam phụcTrung phục · ngày 7

Ngày lễ / hội (theo Lunar)

  • Thiên hội

Phật lịch · Đạo lịch

Phật lịch18/6/2570 (Phật lịch)

Đạo lịch18/6/4723 (Đạo lịch)

Ngày trai / Phật lịch

  • Ngày trai thập
  • Ngày trai Quán Âm

Đạo lịch đặc biệt

  • Bát hội

Giờ trong ngày

Tử · Mậu Tý · Chuột · 00:00–00:59

Kim Quỹ · Hoàng đạo · Tốt

Nạp âm Tích Lịch Hỏa · Xung (Nhâm Ngọ) Ngựa · Sát Nam · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Cửu Tử Hỏa · Ẩn Nguyên

Hỷ Đông Nam · Phúc Đông Bắc · Tài chính Bắc

Nên

  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Đính hôn
  • Cưới hỏi
  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • An giường

Kiêng

  • Nhậm chức
  • Tu tạo
  • Di chuyển nhà
  • Xuất hành
  • Kiện tụng

Sửu · Kỷ Sửu · Trâu · 01:00–02:59

Thiên Đức · Hoàng đạo · Tốt

Nạp âm Tích Lịch Hỏa · Xung (Quý Mùi) Dê · Sát Đông · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Bát Bạch Thổ · Động Minh

Hỷ Đông Bắc · Phúc chính Bắc · Tài chính Bắc

Nên

  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • An táng

Kiêng

  • Nhậm chức
  • Xuất hành
  • Tu tạo
  • Động thổ

Dần · Canh Dần · Hổ · 03:00–04:59

Bạch Hổ · Hắc đạo · Xấu

Nạp âm Tùng Bách Mộc · Xung (Giáp Thân) Khỉ · Sát Bắc · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Thất Xích Kim · Dao Quang

Hỷ Tây Bắc · Phúc Tây Nam · Tài chính Đông

Nên

  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Tạ thần
  • Đính hôn
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Cầu tài
  • Nhập trạch
  • An táng
  • Nhậm chức
  • Làm bếp

Kiêng

  • Thượng lương
  • Lợp nhà
  • Nhập liệm

Mão · Tân Mão · Thỏ · 05:00–06:59

Ngọc Đường · Hoàng đạo · Tốt

Nạp âm Tùng Bách Mộc · Xung (Ất Dậu) Gà · Sát Tây · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Lục Bạch Kim · Khai Dương

Hỷ Tây Nam · Phúc Tây Bắc · Tài chính Đông

Nên

  • Cầu tự
  • Cưới hỏi
  • Di chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • An táng

Kiêng

  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Trai giáo
  • Tạ thần
  • Nhậm chức
  • Xuất hành
  • Tu tạo

Thìn · Nhâm Thìn · Rồng · 07:00–08:59

Thiên Lao · Hắc đạo · Xấu

Nạp âm Trường Lưu Thủy · Xung (Bính Tuất) Chó · Sát Nam · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Ngũ Hoàng Thổ · Ngọc Hành

Hỷ chính Nam · Phúc Đông Nam · Tài chính Nam

Nên

  • Đính hôn
  • Cưới hỏi
  • An giường
  • Di chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Tu tạo
  • An táng

Kiêng

  • Nhậm chức
  • Xuất hành
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Đi thuyền

Tỵ · Quý Tỵ · Rắn · 09:00–10:59

Huyền Vũ · Hắc đạo · Xấu

Nạp âm Trường Lưu Thủy · Xung (Đinh Hợi) Heo · Sát Đông · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Tứ Lục Mộc · Thiên Quyền

Hỷ Đông Nam · Phúc Đông Bắc · Tài chính Nam

Nên

  • Lợp nhà
  • Di chuyển nhà
  • Làm bếp
  • An giường
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Xuất hành
  • Đính hôn
  • Cưới hỏi

Kiêng

  • Khai quang
  • Tu tạo
  • An táng

Ngọ · Giáp Ngọ · · 11:00–12:59

Tư Mệnh · Hoàng đạo · Tốt

Nạp âm Sa Trung Kim · Xung (Mậu Tý) Chuột · Sát Bắc · Tuần Giáp Ngọ (không Thìn Tỵ) · Tam Bích Mộc · Thiên Cơ

Hỷ Đông Bắc · Phúc chính Bắc · Tài Đông Bắc

Nên

  • Cầu tài
  • Cưới hỏi
  • Di chuyển nhà
  • Khai trương
  • An táng

Kiêng

  • Nhậm chức
  • Xuất hành
  • Tu tạo
  • Động thổ

Mùi · Ất Mùi · · 13:00–14:59

Câu Trần · Hắc đạo · Xấu

Nạp âm Sa Trung Kim · Xung (Kỷ Sửu) Trâu · Sát Tây · Tuần Giáp Ngọ (không Thìn Tỵ) · Nhị Hắc Thổ · Thiên Toàn

Hỷ Tây Bắc · Phúc Tây Nam · Tài Đông Bắc

Nên

  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Xuất hành
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • Tu tạo
  • An táng
  • Nhậm chức
  • Gặp quý nhân
  • Cầu tài

Kiêng

Thân · Bính Thân · Khỉ · 15:00–16:59

Thanh Long · Hoàng đạo · Tốt

Nạp âm Sơn Hạ Hỏa · Xung (Canh Dần) Hổ · Sát Nam · Tuần Giáp Ngọ (không Thìn Tỵ) · Nhất Bạch Thủy · Thiên Xu

Hỷ Tây Nam · Phúc Tây Bắc · Tài Tây Nam

Nên

  • Cầu tự
  • Đính hôn
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • An giường

Kiêng

  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Trai giáo
  • Tạ thần

Dậu · Đinh Dậu · · 17:00–18:59

Minh Đường · Hoàng đạo · Tốt

Nạp âm Sơn Hạ Hỏa · Xung (Tân Mão) Mèo · Sát Đông · Tuần Giáp Ngọ (không Thìn Tỵ) · Cửu Tử Hỏa · Ẩn Nguyên

Hỷ chính Nam · Phúc Đông Nam · Tài Tây Nam

Nên

  • Cầu tự
  • Đính hôn
  • Cưới hỏi
  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • An giường

Kiêng

  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Trai giáo
  • Khai quang
  • Nhậm chức
  • Xuất hành

Tuất · Mậu Tuất · Chó · 19:00–20:59

Thiên Hình · Hắc đạo · Xấu

Nạp âm Bình Địa Mộc · Xung (Nhâm Thìn) Rồng · Sát Bắc · Tuần Giáp Ngọ (không Thìn Tỵ) · Bát Bạch Thổ · Động Minh

Hỷ Đông Nam · Phúc Đông Bắc · Tài chính Bắc

Nên

Kiêng

  • Mọi việc đều kiêng

Hợi · Kỷ Hợi · Heo · 21:00–22:59

Chu Tước · Hắc đạo · Xấu

Nạp âm Bình Địa Mộc · Xung (Quý Tỵ) Rắn · Sát Tây · Tuần Giáp Ngọ (không Thìn Tỵ) · Thất Xích Kim · Dao Quang

Hỷ Đông Bắc · Phúc chính Bắc · Tài chính Bắc

Nên

  • Cầu tự
  • Cưới hỏi
  • Di chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • Tu tạo
  • An táng

Kiêng

Tử · Canh Tý · Chuột · 23:00–23:59

Thiên Hình · Hắc đạo · Xấu

Nạp âm Bích Thượng Thổ · Xung (Giáp Ngọ) Ngựa · Sát Nam · Tuần Giáp Ngọ (không Thìn Tỵ) · Cửu Tử Hỏa · Ẩn Nguyên

Hỷ Tây Bắc · Phúc Tây Nam · Tài chính Đông

Nên

  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Xuất hành
  • Cầu tài
  • Cưới hỏi
  • An táng

Kiêng

  • Thượng lương
  • Lợp nhà
  • Nhập liệm